"word" in Vietnamese
Definition
Từ là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong ngôn ngữ, có thể nói hoặc viết ra. Từ được dùng để tạo câu và truyền đạt ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Từ' thường chỉ đơn vị cơ bản của ngôn ngữ. Trong một số trường hợp, 'từ' còn có nghĩa là lời hứa ('giữ lời'). Các cách dùng phổ biến như: 'nói một từ', 'đánh vần từ', 'giữ lời của bạn'.
Examples
Please write the word clearly on the paper.
Xin hãy viết rõ **từ** đó lên giấy.
Can you spell the word for me?
Bạn có thể đánh vần **từ** đó cho tôi không?
I learned a new word in English today.
Hôm nay tôi đã học một **từ** tiếng Anh mới.
I couldn't find the right word to explain how I feel.
Tôi không thể tìm được **từ** phù hợp để diễn tả cảm xúc của mình.
He gave his word that he would help us tomorrow.
Anh ấy đã giữ **lời** hứa sẽ giúp chúng tôi vào ngày mai.
Hold on, I need to say a quick word before we start.
Đợi chút, tôi muốn nói **vài lời** trước khi chúng ta bắt đầu.