Type any word!

"woozy" in Vietnamese

chóng mặtchoáng váng

Definition

Cảm giác đầu óc quay cuồng, choáng váng hoặc sắp ngất; cũng dùng để chỉ cảm giác yếu hoặc chưa tỉnh táo hẳn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thường dùng trong nói chuyện hàng ngày, diễn tả cảm giác choáng váng vì bệnh, thiếu nước, thuốc hoặc đứng lên quá nhanh. Không giống như 'say rượu', chủ yếu là cảm giác mất thăng bằng vật lý.

Examples

I'm feeling woozy after standing up too fast.

Tôi cảm thấy **chóng mặt** sau khi đứng dậy quá nhanh.

The medicine made her feel woozy.

Thuốc khiến cô ấy cảm thấy **choáng váng**.

He was woozy after staying in the sun too long.

Anh ấy bị **chóng mặt** sau khi ở ngoài nắng quá lâu.

After the surgery, I was still pretty woozy from the anesthesia.

Sau phẫu thuật, tôi vẫn còn khá **choáng váng** vì thuốc mê.

I skipped breakfast, so now I'm a little woozy.

Tôi bỏ bữa sáng nên bây giờ hơi **chóng mặt**.

If you're feeling woozy, sit down and drink some water.

Nếu bạn cảm thấy **choáng váng**, hãy ngồi xuống và uống nước nhé.