"wooly" in Vietnamese
Definition
'Lông cừu' chỉ cái gì đó được bao phủ bởi lông mềm, dày như của cừu. Ngoài ra, nó cũng để chỉ ý tưởng hay lời nói không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trực tiếp cho động vật (nhất là cừu) hoặc quần áo bằng len. Dùng bóng gió cho suy nghĩ, phát biểu mơ hồ ('wooly thinking', 'wooly explanation'). 'Woolly' là cách viết của Anh.
Examples
The sheep looks very wooly in winter.
Con cừu trông rất **lông cừu** vào mùa đông.
She wore a wooly sweater to stay warm.
Cô ấy mặc một chiếc áo len **lông cừu** để giữ ấm.
My dog has a wooly coat.
Chó của tôi có bộ lông **lông cừu**.
His explanation was a bit wooly and hard to understand.
Lời giải thích của anh ấy hơi **mơ hồ** và khó hiểu.
I'm not a fan of wooly scarves—they make me itch.
Tôi không thích khăn quàng **lông cừu**—chúng làm tôi ngứa.
Sometimes, political speeches are just too wooly to follow.
Đôi khi, các bài phát biểu chính trị quá **mơ hồ** nên khó theo dõi.