"woof" in Vietnamese
Definition
Âm thanh chó sủa, thường dùng để bắt chước hoặc diễn tả tiếng sủa của chó. Hay gặp trong truyện, phim hoạt hình cho trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng để chơi với trẻ em hoặc bắt chước tiếng chó, không sử dụng trong văn bản trang trọng.
Examples
The dog says 'woof'.
Con chó kêu '**gâu**'.
I heard a loud 'woof' outside.
Tôi nghe ngoài kia có tiếng '**gâu**' to.
The puppy greeted us with a happy 'woof'.
Chú cún con chào chúng tôi bằng tiếng '**gâu**' vui vẻ.
Whenever the mailman comes, the dogs go 'woof woof' non-stop.
Mỗi khi người đưa thư đến, lũ chó lại '**gâu gâu**' liên tục.
My toddler loves to run around and shout 'woof' like a puppy.
Bé nhà tôi thích chạy vòng quanh và hô '**gâu**' như cún con.
She sent me a voice message saying 'woof'—I think she wants a dog.
Cô ấy gửi cho tôi một tin nhắn thoại nói '**gâu**'—có vẻ muốn nuôi chó.