Type any word!

"woodwork" in Vietnamese

đồ gỗcông việc mộc

Definition

Các bộ phận hoặc đồ vật làm từ gỗ, hoặc nghề và kỹ năng làm đồ gỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh nội thất, nghề mộc, hoặc giáo dục kỹ thuật. Trong bóng đá, chỉ khung thành.

Examples

He learned woodwork at school.

Anh ấy học **đồ gỗ** ở trường.

The doors have beautiful woodwork designs.

Những cánh cửa có họa tiết **đồ gỗ** rất đẹp.

My father is proud of his woodwork.

Bố tôi tự hào về **đồ gỗ** của mình.

The old house needed all its woodwork restored.

Ngôi nhà cũ cần phục hồi toàn bộ **đồ gỗ**.

He spends his weekends doing woodwork in the garage.

Anh ấy dành cuối tuần để làm **đồ gỗ** trong nhà để xe.

The ball hit the woodwork but didn’t go in.

Bóng chạm vào **khung gỗ** nhưng không vào lưới.