"woods" in Vietnamese
Definition
Khu vực có nhiều cây, thường nhỏ hoặc thưa hơn so với rừng lớn. Nơi này thường là chỗ mọi người đi dạo, cắm trại hay khám phá thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'rừng' dùng nhiều trong các cụm như 'trong rừng', 'đi vào rừng', 'nhà gỗ trong rừng'. Dùng phổ biến cho khu tự nhiên nhỏ, quen thuộc và thường là số nhiều dù nhắc đến một khu vực.
Examples
There is a small house near the woods.
Có một ngôi nhà nhỏ gần **rừng**.
We walked through the woods after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi đi bộ qua **rừng**.
It gets dark quickly in the woods.
Trong **rừng**, trời tối nhanh lắm.
They built a cozy cabin deep in the woods.
Họ đã xây một căn lều ấm cúng sâu trong **rừng**.
I wouldn't want to be alone in the woods at night.
Tôi không muốn ở một mình trong **rừng** vào ban đêm.
We used to go camping in the woods every summer.
Mỗi mùa hè, chúng tôi đều đi cắm trại trong **rừng**.