"woodpecker" in Vietnamese
Definition
Một loài chim thường dùng mỏ khỏe gõ vào thân cây để tìm côn trùng hoặc làm tổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho loài chim gõ kiến, không dùng cho các loài khác chỉ thỉnh thoảng gõ vào cây. Có thể gặp trong sách khoa học, truyện tranh.
Examples
The woodpecker lives in the forest.
**Chim gõ kiến** sống trong rừng.
A woodpecker makes holes in trees.
**Chim gõ kiến** tạo lỗ trên cây.
I saw a woodpecker in the park yesterday.
Hôm qua tôi nhìn thấy một **chim gõ kiến** ở công viên.
You can sometimes hear a woodpecker tapping early in the morning.
Thỉnh thoảng bạn có thể nghe tiếng **chim gõ kiến** gõ vào buổi sáng sớm.
That hole was made by a woodpecker looking for bugs.
Cái lỗ đó do **chim gõ kiến** làm ra để tìm sâu bọ.
My little brother loves watching the cartoon woodpecker on TV.
Em trai tôi rất thích xem phim hoạt hình **chim gõ kiến** trên tivi.