"woodland" 的Vietnamese翻译
释义
Khu rừng nhỏ là vùng đất có nhiều cây, nhỏ và thưa hơn rừng lớn. Thường dùng để nói về cảnh quan tự nhiên, môi trường sống hoặc vùng quê.
用法说明(Vietnamese)
'Woodland' tự nhiên hơn 'công viên', nhỏ hơn hoặc thưa thớt hơn 'rừng' lớn. Thường dùng trong các bối cảnh sinh thái, nông thôn.
例句
We saw many birds in the woodland.
Chúng tôi nhìn thấy nhiều loài chim trong **khu rừng nhỏ**.
Children like to play in the woodland near school.
Trẻ em thích chơi trong **khu rừng nhỏ** gần trường.
The path goes through a beautiful woodland.
Lối đi xuyên qua một **khu rừng nhỏ** tuyệt đẹp.
We took a long walk in the woodland to relax after work.
Chúng tôi đi bộ dài trong **khu rừng nhỏ** để thư giãn sau giờ làm việc.
Wildflowers cover the woodland floor in spring.
Mùa xuân, hoa dại phủ kín mặt đất **khu rừng nhỏ**.
The old woodland has been protected from development for years.
**Khu rừng nhỏ** cũ đã được bảo vệ khỏi việc phát triển bao năm qua.