"woodhouse" in Vietnamese
Definition
Đây là danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên địa danh. Đôi khi có thể dùng theo nghĩa đen là ngôi nhà bằng gỗ, nhưng trường hợp này rất hiếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết chỉ dùng 'Woodhouse' như tên riêng; nếu muốn nói 'nhà bằng gỗ', nên dùng 'wooden house' hoặc 'nhà gỗ'. Dễ nhầm với tên trong tác phẩm văn học hoặc địa danh.
Examples
The village of Woodhouse is very old.
Làng **Woodhouse** rất cổ xưa.
Her last name is Woodhouse.
Họ của cô ấy là **Woodhouse**.
We visited Woodhouse on our trip.
Chúng tôi đã ghé thăm **Woodhouse** trong chuyến đi.
The Woodhouse family just moved in next door.
Gia đình **Woodhouse** vừa mới chuyển đến ở bên cạnh.
Did you read that book by Emma Woodhouse?
Bạn đã đọc cuốn sách của Emma **Woodhouse** chưa?
There's a great pub in Woodhouse everyone talks about.
Ở **Woodhouse** có quán rượu rất nổi tiếng mà ai cũng nhắc đến.