Type any word!

"wooden" in Vietnamese

bằng gỗcứng nhắc (biểu cảm, cử chỉ)

Definition

Làm từ gỗ, hoặc dùng để miêu tả người, cử chỉ, hay biểu cảm thiếu tự nhiên hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'bàn bằng gỗ', 'sàn bằng gỗ'. Nghĩa bóng áp dụng khi mô tả nét mặt, động tác thiếu tự nhiên: 'nụ cười cứng nhắc', 'diễn xuất khô cứng'. Đừng nhầm với 'woody' nói về mùi vị của gỗ.

Examples

This chair is wooden.

Chiếc ghế này bằng **gỗ**.

We sat at a wooden table.

Chúng tôi ngồi ở một cái bàn **bằng gỗ**.

The toy has wooden wheels.

Đồ chơi này có bánh xe **bằng gỗ**.

He gave me a wooden smile and changed the subject.

Anh ấy cười **cứng nhắc** với tôi rồi chuyển chủ đề.

Her acting felt a little wooden in that scene.

Diễn xuất của cô ấy trong cảnh đó hơi **cứng nhắc**.

I was so nervous that my voice sounded wooden.

Tôi lo lắng đến mức giọng nói nghe rất **cứng nhắc**.