"wondrous" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó tuyệt vời, kỳ lạ hoặc gây ấn tượng mạnh làm bạn ngạc nhiên và thích thú.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wondrous' thường xuất hiện trong thơ, truyện hoặc bài phát biểu trang trọng; ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường đi với danh từ như: 'wondrous beauty', 'wondrous sight'.
Examples
The world is full of wondrous places to explore.
Thế giới đầy những nơi **kỳ diệu** để khám phá.
The magician performed a wondrous trick.
Ảo thuật gia biểu diễn một trò **kỳ diệu**.
She saw a wondrous rainbow after the rain.
Cô ấy nhìn thấy một cầu vồng **kỳ diệu** sau cơn mưa.
It was a wondrous moment when the baby took her first steps.
Đó là khoảnh khắc **kỳ diệu** khi em bé bước những bước đầu tiên.
The forest looked wondrous in the morning light.
Khu rừng trông **kỳ diệu** trong ánh sáng buổi sáng.
There are wondrous things in this world we have yet to discover.
Có nhiều điều **kỳ diệu** trên thế giới mà chúng ta chưa khám phá.