Type any word!

"wonders" in Vietnamese

kỳ quantự hỏi

Definition

'Wonders' chỉ những điều kỳ diệu, gây kinh ngạc, hoặc trạng thái tự hỏi, thắc mắc về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ, thường ở dạng số nhiều để chỉ những điều kỳ diệu ('the wonders of nature'). Động từ, thì hiện tại ngôi thứ ba số ít ('she wonders if...'). Không nhầm với 'wanders' (lang thang).

Examples

She wonders if it will rain today.

Cô ấy **tự hỏi** liệu hôm nay có mưa không.

The world is full of natural wonders.

Thế giới đầy những **kỳ quan** thiên nhiên.

He wonders what is inside the box.

Anh ấy **tự hỏi** trong hộp có gì.

The pyramids are one of the ancient wonders of the world.

Kim tự tháp là một trong những **kỳ quan** cổ đại của thế giới.

Sometimes she just wonders why things happen the way they do.

Đôi khi cô ấy chỉ **tự hỏi** tại sao mọi thứ lại xảy ra như vậy.

People still travel to see the natural wonders they’ve read about.

Mọi người vẫn đi du lịch để ngắm nhìn những **kỳ quan** thiên nhiên mà họ từng đọc đến.