"wonderland" بـVietnamese
التعريف
Một nơi đẹp đẽ, kỳ diệu hoặc đầy những điều tuyệt vời, như trong truyện cổ tích hoặc giấc mơ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Wonderland' thường được dùng với nghĩa ẩn dụ cho bất kỳ nơi nào huyền diệu hoặc khiến ta thấy như trong mơ, không chỉ riêng thế giới Alice. Thường dùng với ý tích cực, kỳ diệu.
أمثلة
The snow turned the park into a wonderland.
Tuyết đã biến công viên thành một **xứ sở thần tiên**.
Alice fell into a magical wonderland.
Alice rơi vào một **xứ sở thần tiên** kỳ diệu.
The festival was a colorful wonderland for children.
Lễ hội là một **xứ sở thần tiên** đầy màu sắc cho trẻ em.
This garden is a real wonderland in the springtime.
Khu vườn này vào mùa xuân thật sự là một **xứ sở thần tiên**.
Step inside and you'll feel like you're in a wonderland.
Bước vào bên trong, bạn sẽ cảm thấy như mình đang ở **xứ sở thần tiên**.
After the makeover, her room looked like a total wonderland.
Sau khi thay đổi, căn phòng của cô ấy trông giống một **xứ sở thần tiên** thực sự.