"wondering" in Vietnamese
Definition
Nghĩ về điều gì đó và muốn biết thêm; cảm thấy tò mò hoặc không chắc chắn về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu hỏi lịch sự như 'I'm wondering if...'. Đừng nhầm với 'wander' (đi lang thang). Hay ở thì tiếp diễn: 'I was wondering'.
Examples
I am wondering what time the train will arrive.
Tôi đang **thắc mắc** không biết khi nào tàu sẽ đến.
She was wondering about the answer to the question.
Cô ấy đang **thắc mắc** về câu trả lời cho câu hỏi đó.
We are wondering if you can help us.
Chúng tôi đang **thắc mắc** liệu bạn có thể giúp chúng tôi không.
I'm wondering if you have any plans for the weekend.
Tôi **thắc mắc** bạn có dự định gì cho cuối tuần không.
They kept wondering why nobody answered their calls.
Họ cứ **thắc mắc** tại sao không ai trả lời cuộc gọi của họ.
Just wondering, did you finish the report yet?
Chỉ **thắc mắc** thôi, bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?