好きな単語を入力!

"wonderfully" in Vietnamese

tuyệt vời

Definition

Bằng cách cực kỳ tốt, ấn tượng hoặc dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh điều cực kỳ tích cực hoặc ấn tượng, đặt trước tính từ hoặc động từ. Cường độ mạnh hơn 'tốt', không dùng cho trường hợp tiêu cực.

Examples

She sings wonderfully.

Cô ấy hát **tuyệt vời**.

The cake tasted wonderfully sweet.

Bánh có vị ngọt **tuyệt vời**.

They decorated the room wonderfully.

Họ trang trí phòng **tuyệt vời**.

Dinner turned out wonderfully despite the last-minute changes.

Bữa tối diễn ra **tuyệt vời** dù có thay đổi phút chót.

He managed the team wonderfully—everyone felt valued.

Anh ấy quản lý nhóm **tuyệt vời**—mọi người đều cảm thấy được trân trọng.

The weather has been wonderfully warm this week.

Thời tiết tuần này **tuyệt vời** ấm áp.