"wonderful" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó mang lại sự vui thích, ngưỡng mộ hoặc kinh ngạc; cực kỳ tốt hoặc ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu thị cảm xúc rất tích cực, dùng cho trải nghiệm, nơi chốn, con người hoặc vật. Không nên dùng cho lời khen nhỏ hoặc tiêu cực. Các câu như 'That's wonderful!' và 'have a wonderful day' thường được sử dụng.
Examples
What a wonderful view!
Quang cảnh này thật là **tuyệt vời**!
She gave me a wonderful gift for my birthday.
Cô ấy tặng tôi một món quà sinh nhật **tuyệt vời**.
The weather is wonderful today.
Hôm nay thời tiết **tuyệt vời**.
You did a wonderful job on the project!
Bạn đã làm **tuyệt vời** với dự án này!
We had a wonderful time at the beach last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã có khoảng thời gian **tuyệt vời** ở bãi biển.
Isn’t it wonderful how everyone is helping each other?
Có phải là rất **tuyệt vời** không khi mọi người cùng giúp đỡ nhau?