"wondered" in Vietnamese
Definition
Nghĩ về điều gì đó vì muốn biết câu trả lời, cảm thấy tò mò hoặc hơi phân vân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ 'nếu', 'tại sao', 'cái gì', 'ai', 'như thế nào': ví dụ 'I wondered if...'. Thường dùng cho sự tò mò nhẹ nhàng, câu hỏi gián tiếp lịch sự, hay suy nghĩ cá nhân. Không nhầm lẫn với 'wandered' (đi lang thang).
Examples
I wondered where my keys were.
Tôi **tự hỏi** chìa khóa của mình ở đâu.
She wondered if he was okay.
Cô ấy **tự hỏi** liệu anh ấy có ổn không.
We wondered why the store was closed.
Chúng tôi **băn khoăn** tại sao cửa hàng lại đóng cửa.
I wondered whether it was a good idea to call so late.
Tôi **băn khoăn** liệu gọi muộn như vậy có phải ý hay không.
For a second, I wondered if I'd missed the meeting.
Trong một giây, tôi **băn khoăn** liệu mình có bị lỡ cuộc họp không.
They wondered how she knew so much about the case.
Họ **tự hỏi** cô ấy biết nhiều về vụ việc như thế nào.