"wonder" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ sự ngạc nhiên, cảm giác kinh ngạc hoặc sự tò mò, muốn biết về điều gì đó. Nó cũng chỉ những điều kỳ diệu gây ấn tượng mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'I wonder' nghĩa là tò mò hoặc tự hỏi về điều gì đó, thường dùng để mở đầu câu hỏi ('Tôi tự hỏi liệu...'). 'No wonder' là 'không có gì ngạc nhiên'. Nghĩa danh từ dùng cho sự vật rất đặc biệt.
Examples
I wonder what time it is.
Tôi **tự hỏi** bây giờ là mấy giờ.
He looked at the sky in wonder.
Anh ấy nhìn lên bầu trời đầy **ngạc nhiên**.
The pyramids are a wonder of the world.
Kim tự tháp là một **kỳ quan** của thế giới.
I wonder if she will come to the party tonight.
Tôi **tự hỏi** liệu cô ấy có đến bữa tiệc tối nay không.
No wonder you’re tired—you worked all day!
Bạn mệt **cũng phải thôi**—bạn đã làm việc cả ngày mà!
Sometimes I just wonder about the meaning of life.
Đôi khi tôi chỉ **tự hỏi** về ý nghĩa của cuộc sống.