Digite qualquer palavra!

"women" em Vietnamese

phụ nữ

Definição

Từ dùng chỉ nhiều người phụ nữ trưởng thành, không dùng cho trẻ em gái.

Notas de Uso (Vietnamese)

Là dạng số nhiều của 'woman'. Chỉ dành cho phụ nữ trưởng thành, không dùng cho trẻ em gái. Dùng cả trong văn cảnh trang trọng và thân mật.

Exemplos

Women often live longer than men.

**Phụ nữ** thường sống lâu hơn nam giới.

Several women attended the meeting.

Có vài **phụ nữ** tham dự buổi họp.

Women often face challenges at work.

**Phụ nữ** thường đối mặt với nhiều thách thức tại nơi làm việc.

The conference focused on empowering women worldwide.

Hội nghị tập trung vào việc trao quyền cho **phụ nữ** trên toàn thế giới.

Women’s voices are essential in this discussion.

Ý kiến của **phụ nữ** rất quan trọng trong cuộc thảo luận này.

More women are running for political office these days.

Hiện nay, ngày càng có nhiều **phụ nữ** tranh cử các vị trí chính trị.