Type any word!

"womanhood" in Vietnamese

phụ nữ tínhgiai đoạn làm phụ nữ

Definition

Trạng thái, phẩm chất hoặc trải nghiệm của việc là một người phụ nữ; cũng chỉ giai đoạn từ bé gái thành phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn chương hoặc thảo luận về vai trò/phát triển giới tính. Không dùng để gọi người hoặc nói về phẩm chất nữ tính chung chung.

Examples

She celebrated her journey into womanhood with her family.

Cô ấy đã cùng gia đình ăn mừng hành trình bước vào **phụ nữ tính** của mình.

Puberty marks the beginning of womanhood for many girls.

Dậy thì đánh dấu sự bắt đầu của **phụ nữ tính** đối với nhiều cô gái.

Stories of womanhood are important in literature.

Những câu chuyện về **phụ nữ tính** rất quan trọng trong văn học.

She found strength in sharing her experiences of womanhood with friends.

Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn khi chia sẻ trải nghiệm **phụ nữ tính** với bạn bè.

Many artists explore the challenges and beauty of womanhood through their work.

Nhiều nghệ sĩ khám phá những khó khăn và vẻ đẹp của **phụ nữ tính** qua các tác phẩm của mình.

She felt that womanhood brought both new responsibilities and joys.

Cô ấy cảm thấy **phụ nữ tính** mang lại cả trách nhiệm mới lẫn niềm vui.