Type any word!

"woman" in Vietnamese

phụ nữ

Definition

Người trưởng thành thuộc giới tính nữ, phân biệt với bé gái là trẻ em nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phụ nữ' được dùng cả trong văn nói và viết, không dùng cho bé gái. Có thể nói: 'phụ nữ thành đạt', 'người phụ nữ trẻ', 'nữ doanh nhân'.

Examples

The woman is reading a book.

Người **phụ nữ** đang đọc sách.

She is a strong woman.

Cô ấy là một **phụ nữ** mạnh mẽ.

The woman lives near the school.

Người **phụ nữ** đó sống gần trường.

That woman really knows how to handle pressure.

Người **phụ nữ** đó thực sự biết cách xử lý áp lực.

Every woman deserves respect and equal rights.

Mọi **phụ nữ** đều xứng đáng được tôn trọng và có quyền bình đẳng.

That young woman just started her own company last year.

Cô **phụ nữ** trẻ đó vừa mở công ty riêng vào năm ngoái.