"woken" in Vietnamese
được đánh thứcđã tỉnh dậy
Definition
'Woken' là quá khứ phân từ của 'wake', nghĩa là ai đó đã được đánh thức hoặc đã tự tỉnh dậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'woken' cùng với 'have', 'has', hoặc 'had' (ví dụ: 'Tôi đã tỉnh dậy'). Không dùng một mình như động từ chính.
Examples
I have woken up early today.
Hôm nay tôi đã **tỉnh dậy** sớm.
She had already woken before the alarm rang.
Cô ấy đã **tỉnh dậy** trước khi chuông báo thức reo.
Have you woken the baby yet?
Bạn đã **đánh thức** em bé chưa?
By the time I got home, everyone had woken from their nap.
Lúc tôi về đến nhà, mọi người đã **tỉnh dậy** sau khi ngủ trưa.
My phone vibrating must have woken me.
Có lẽ tôi đã **tỉnh dậy** vì điện thoại rung.
I haven’t woken this refreshed in weeks!
Đã mấy tuần rồi tôi mới **tỉnh dậy** sảng khoái như vậy!