Type any word!

"woke" in Vietnamese

thức dậytỉnh dậy

Definition

Từ này dùng để nói ai đó đã ngừng ngủ và tỉnh lại. Đây là thì quá khứ của động từ 'wake'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'up' như 'woke up' ('tôi thức dậy'). Không nên nhầm với tính từ 'woke' mang nghĩa nhận thức xã hội/vấn đề chính trị.

Examples

She woke when the baby cried.

Cô ấy **thức dậy** khi em bé khóc.

We woke late on Sunday.

Chúng tôi **thức dậy** muộn vào Chủ nhật.

I woke up in the middle of the night and couldn't get back to sleep.

Tôi **thức dậy** giữa đêm và không thể ngủ lại.

He woke up to the smell of coffee coming from the kitchen.

Anh ấy **thức dậy** khi ngửi thấy mùi cà phê từ bếp.

I woke at six this morning.

Tôi **thức dậy** lúc sáu giờ sáng nay.

I don't know what time I woke up, but it was still dark outside.

Tôi không biết mình **thức dậy** lúc mấy giờ, nhưng trời ngoài vẫn còn tối.