"wobbly" in Vietnamese
Definition
Một vật lung lay hoặc lắc lư là khi nó không vững chắc và dễ bị nghiêng qua lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật như bàn, ghế, cầu hoặc mô tả cảm giác không vững (ví dụ, ‘chân lung lay’). Chủ yếu dùng trong văn nói.
Examples
He has a wobbly tooth that might fall out soon.
Anh ấy có một chiếc răng **lung lay** sắp rụng.
The table is a bit wobbly on one side.
Cái bàn hơi **lung lay** một bên.
My legs felt wobbly after running the marathon.
Sau khi chạy marathon, chân tôi cảm thấy **lung lay**.
The baby walked with a wobbly step across the room.
Em bé đi bằng bước chân **lắc lư** qua phòng.
That bridge looks a bit wobbly—are you sure it’s safe?
Cây cầu đó trông hơi **lắc lư**—bạn chắc nó an toàn chứ?
The chair was wobbly, so I fixed it.
Chiếc ghế bị **lung lay**, nên tôi đã sửa lại.