Type any word!

"wizards" in Vietnamese

phù thủy

Definition

Phù thủy là những người, thường là nam giới, có phép thuật trong các câu chuyện hay truyền thuyết. Đôi khi cũng dùng để chỉ người rất giỏi về một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến nhất trong truyện fantasy hoặc truyện thiếu nhi. 'Phù thủy' thường chỉ nam, còn nữ thì là 'phù thủy nữ' hoặc 'mụ phù thủy' (nghĩa không luôn tích cực). Dùng ám chỉ người giỏi một lĩnh vực như 'phù thủy máy tính', nhưng không phổ biến.

Examples

The wizards in the story cast powerful spells.

Những **phù thủy** trong câu chuyện đã sử dụng phép thuật mạnh mẽ.

The wizards wear long robes and hats.

Các **phù thủy** mặc áo choàng dài và đội mũ.

Many books for children have wizards and dragons.

Nhiều sách thiếu nhi có các **phù thủy** và rồng.

Those two wizards completely changed the outcome of the battle.

Hai **phù thủy** đó đã thay đổi hoàn toàn kết quả trận chiến.

In the game, you can choose to play as one of the wizards with unique powers.

Trong trò chơi, bạn có thể chọn chơi một trong các **phù thủy** với quyền năng riêng.

They're real computer wizards—they fixed my laptop in five minutes.

Họ thật sự là **phù thủy** máy tính—họ sửa laptop của tôi chỉ trong năm phút.