Type any word!

"witter" in Vietnamese

nói nhảmlải nhải

Definition

Nói lâu về những chuyện không quan trọng hoặc linh tinh, dễ làm người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, mang nghĩa hơi tiêu cực. Thường gặp trong cụm 'witter on'; không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He always witters about the weather.

Anh ấy luôn **nói nhảm** về thời tiết.

Don't witter when I'm trying to work.

Đừng **nói nhảm** khi tôi đang cố làm việc.

She witters on the phone with her friends every night.

Cô ấy **lải nhải** trên điện thoại với bạn bè mỗi tối.

Stop wittering on—just get to the point!

Đừng **nói nhảm nữa**—vào thẳng vấn đề đi!

He wittered on for ages about his cat's funny habits.

Anh ấy đã **lải nhải** hàng tiếng về thói quen hài hước của con mèo mình.

Sometimes I just witter when I'm nervous and can't think straight.

Đôi khi tôi chỉ **nói nhảm** khi tôi lo lắng và không thể suy nghĩ rõ ràng.