"wits" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ khả năng suy nghĩ nhanh nhạy, sáng suốt, đặc biệt khi gặp tình huống khó khăn; thường dùng để nói về sự khôn ngoan và ứng biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết luôn ở dạng số nhiều như 'wits'. Một số cụm thông dụng: 'keep your wits about you' là giữ tỉnh táo, 'match wits' là đấu trí, 'at your wits' end' là hết cách. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He used his wits to solve the puzzle.
Anh ấy đã dùng **trí khôn** của mình để giải câu đố.
You need your wits to win this game.
Bạn cần có **trí khôn** để thắng trò này.
She kept her wits about her and stayed calm.
Cô ấy giữ được **trí khôn** và bình tĩnh.
After hours of searching, I was at my wits' end.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, tôi đã **hết trí khôn**.
It takes wits to get out of tricky situations like that.
Cần có **trí khôn** để thoát khỏi những tình huống khó xử như vậy.
They matched wits in a battle of riddles.
Họ đã **đấu trí** trong trận đối đầu các câu đố.