好きな単語を入力!

"witnesses" in Vietnamese

nhân chứng

Definition

Những người nhìn thấy một sự việc xảy ra (đặc biệt là tội phạm hoặc tai nạn) và có thể mô tả lại. Cũng chỉ người ra làm chứng trước tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tin tức. 'witnesses' có thể là người chứng kiến tại hiện trường hoặc ra tòa làm chứng. Không nhầm với động từ 'witness' (chứng kiến).

Examples

The police talked to two witnesses after the accident.

Sau tai nạn, cảnh sát đã nói chuyện với hai **nhân chứng**.

There were no witnesses on the street at night.

Vào ban đêm, không có **nhân chứng** nào trên đường.

The witnesses answered the lawyer's questions in court.

Các **nhân chứng** đã trả lời câu hỏi của luật sư tại tòa án.

So far, none of the witnesses can agree on what really happened.

Cho đến nay, chưa **nhân chứng** nào thống nhất được điều gì thực sự đã xảy ra.

The case fell apart because the key witnesses never showed up.

Vụ án đã bị sụp đổ vì các **nhân chứng** quan trọng không xuất hiện.

According to witnesses, the driver ran the red light and sped away.

Theo các **nhân chứng**, tài xế đã vượt đèn đỏ rồi phóng đi.