"withstand" in Vietnamese
Definition
Không bị hư hại hay bị ảnh hưởng bởi áp lực, nhiệt độ cao, hay những điều kiện khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Withstand' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả khả năng chống chịu của vật liệu hoặc con người trước hoàn cảnh khắc nghiệt. Không dùng thân mật cho người; nên dùng 'chịu đựng' trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The building can withstand strong earthquakes.
Tòa nhà này có thể **chịu được** những trận động đất mạnh.
This material will withstand high temperatures.
Vật liệu này sẽ **chịu được** nhiệt độ cao.
No one can withstand such loud noise for long.
Không ai có thể **chịu được** tiếng ồn lớn như vậy lâu cả.
Can your phone withstand being dropped in water?
Điện thoại của bạn có **chịu được** nếu rơi xuống nước không?
He couldn't withstand the pressure and decided to quit his job.
Anh ấy không **chịu nổi** áp lực và đã quyết định nghỉ việc.
These shoes are tough enough to withstand years of daily use.
Đôi giày này đủ bền để **chịu được** nhiều năm sử dụng hàng ngày.