"withholding" in Vietnamese
Definition
Giữ lại là hành động không đưa ra hoặc không chia sẻ một thứ gì đó, như thông tin, tiền hoặc sự giúp đỡ. Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp với 'khấu trừ thuế' (tax withholding) trong bối cảnh trả lương. Cũng có thể dùng để chỉ việc không nói ra cảm xúc hay thông tin. Trong cuộc sống hàng ngày nên dùng 'giữ lại', 'giấu'.
Examples
The company is withholding taxes from employees' salaries.
Công ty đang **khấu trừ** thuế từ lương của nhân viên.
She is withholding information about the problem.
Cô ấy đang **giữ lại** thông tin về vấn đề đó.
The landlord is withholding my deposit.
Chủ nhà đang **giữ lại** tiền đặt cọc của tôi.
His constant withholding of support made things more difficult for the team.
Việc anh ấy liên tục **giữ lại** sự hỗ trợ đã khiến team càng khó khăn hơn.
There’s a sense of withholding in their relationship—they don’t share their true feelings.
Có cảm giác **giữ lại** trong mối quan hệ của họ–họ không chia sẻ cảm xúc thật của mình.
By withholding payment, he was trying to get their attention.
Bằng cách **giữ lại** thanh toán, anh ấy muốn gây chú ý của họ.