好きな単語を入力!

"withhold" in Vietnamese

giữ lạikhông tiết lộtừ chối đưa

Definition

Cố ý không cho, giữ lại hoặc không tiết lộ một điều gì đó, thường là tiền, thông tin hoặc sự cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống trang trọng. Thường gặp với tiền, thông tin, sự đồng ý. 'withhold payment' là không thanh toán; 'withhold information' là không cung cấp thông tin.

Examples

The company decided to withhold his bonus until next month.

Công ty quyết định **giữ lại** tiền thưởng của anh ấy đến tháng sau.

She chose to withhold information from the police.

Cô ấy đã chọn **không tiết lộ** thông tin cho cảnh sát.

Please do not withhold your opinion.

Xin đừng **giữ lại** ý kiến của bạn.

If you withhold payment, they might stop the service.

Nếu bạn **giữ lại** thanh toán, họ có thể ngừng dịch vụ.

He tends to withhold his true feelings.

Anh ấy thường **giữ lại** cảm xúc thật của mình.

Don’t withhold any details—we need the whole story.

Đừng **giấu** bất cứ chi tiết nào—chúng tôi cần biết toàn bộ câu chuyện.