"withdrawn" in Vietnamese
Definition
Người 'withdrawn' là người ít nói, thích ở một mình, không giao tiếp nhiều với người khác. Cũng có thể chỉ điều gì đó đã bị rút lại hoặc lấy đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Withdrawn' thường mang ý nghĩa trung lập đến hơi tiêu cực, nói về sự xa cách cảm xúc, thường thấy trong văn cảnh tâm lý hoặc trang trọng. Thường đi với 'become', 'seem'. Đừng nhầm với 'shy' (rụt rè), dù đôi khi ý nghĩa gần giống. Cũng dùng cho những thứ bị thu hồi.
Examples
She has been very withdrawn since moving to a new school.
Cô ấy đã trở nên rất **khép kín** từ khi chuyển đến trường mới.
After his friend moved away, Tom became withdrawn.
Sau khi bạn mình chuyển nhà, Tom trở nên **khép kín**.
The offer was withdrawn due to a mistake in the contract.
Đề nghị đã bị **rút lại** do lỗi trong hợp đồng.
He was so withdrawn at the party that barely anyone noticed he was there.
Anh ấy **thu mình** đến mức ở bữa tiệc hầu như chẳng ai nhận ra.
"She seems pretty withdrawn lately. Is everything alright?"
"Dạo này cô ấy trông khá **khép kín**. Có chuyện gì không vậy?"
The company's application was withdrawn before officials could review it.
Hồ sơ của công ty đã bị **rút lại** trước khi được cơ quan chức năng xem xét.