Type any word!

"withdrawn" in Indonesian

khép kínrút luiđã rút

Definition

'Withdrawn' dùng để chỉ người sống khép kín, thích ở một mình và ít giao tiếp. Cũng có thể dùng cho điều gì đó đã bị rút lại hoặc thu hồi.

Usage Notes (Indonesian)

'Withdrawn' thường dùng với nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nói đến trạng thái xa cách cảm xúc, hay gặp trong bối cảnh tâm lý hoặc trang trọng. Thường đi với 'become', 'seem', 'appear'. Khác với 'shy' (rụt rè), dẫu ý nghĩa có thể giao nhau. Cũng áp dụng cho những gì bị thu hồi chính thức.

Examples

She has been very withdrawn since moving to a new school.

Cô ấy trở nên rất **khép kín** kể từ khi chuyển trường mới.

After his friend moved away, Tom became withdrawn.

Sau khi bạn chuyển đi, Tom trở nên **khép kín**.

The offer was withdrawn due to a mistake in the contract.

Đề nghị đã bị **rút lại** vì sai sót trong hợp đồng.

He was so withdrawn at the party that barely anyone noticed he was there.

Anh ta **khép kín** đến mức gần như không ai để ý thấy anh ấy ở bữa tiệc.

"She seems pretty withdrawn lately. Is everything alright?"

"Dạo này cô ấy trông khá **khép kín**. Có chuyện gì không?"

The company's application was withdrawn before officials could review it.

Đơn xin của công ty đã bị **rút lại** trước khi cơ quan thẩm quyền xem xét.