Type any word!

"withdrawal" in Vietnamese

rút tiềnrút luicai nghiện

Definition

Withdrawal chỉ việc lấy ra cái gì đó (như rút tiền khỏi ngân hàng), rút lui khỏi một hoạt động hay nơi nào đó, hoặc các triệu chứng gặp phải khi dừng sử dụng chất gây nghiện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bank withdrawal’ dùng cho việc rút tiền, ‘military withdrawal’ là rút quân, còn ‘withdrawal symptoms’ nói về các triệu chứng cai nghiện. Đây là danh từ, không dùng thay cho động từ ‘withdraw’.

Examples

He made a withdrawal from his bank account.

Anh ấy đã thực hiện một **rút tiền** từ tài khoản ngân hàng của mình.

The withdrawal of troops ended the conflict.

Việc **rút lui** quân đã kết thúc cuộc xung đột.

She experienced withdrawal after she stopped drinking coffee.

Cô ấy đã trải qua **cai nghiện** sau khi ngừng uống cà phê.

I forgot there's a withdrawal limit at this ATM.

Tôi quên mất có giới hạn **rút tiền** ở cây ATM này.

After the sudden withdrawal of support, the project collapsed.

Sau khi **rút lui** hỗ trợ đột ngột, dự án đã sụp đổ.

People going through alcohol withdrawal can feel really sick.

Người trải qua **cai nghiện** rượu có thể cảm thấy rất mệt.