"witchcraft" in Vietnamese
Definition
Việc sử dụng các quyền năng siêu nhiên để điều khiển sự vật hoặc sự kiện, thường gắn liền với phù thủy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, truyện cổ tích hoặc văn hóa. 'practice witchcraft' là thực hành phù thủy, 'accused of witchcraft' là bị buộc tội phù thủy. 'wizardry' thường dùng cho pháp sư nam.
Examples
In many old stories, people fear witchcraft.
Trong nhiều câu chuyện cổ, người ta sợ **phép thuật phù thủy**.
She was accused of witchcraft by the villagers.
Cô ấy bị dân làng buộc tội **phép thuật phù thủy**.
Some people believe in real witchcraft today.
Ngày nay, một số người vẫn tin vào **phép thuật phù thủy** thật.
Stories about witchcraft always fascinated me as a kid.
Những câu chuyện về **phép thuật phù thủy** luôn khiến tôi mê mẩn khi còn nhỏ.
During the trial, all evidence pointed to witchcraft.
Trong phiên tòa, mọi bằng chứng đều chỉ về phía **phép thuật phù thủy**.
Nowadays, witchcraft is sometimes celebrated as part of modern spiritual movements.
Ngày nay, **phép thuật phù thủy** đôi khi được tổ chức như một phần của các phong trào tâm linh hiện đại.