Type any word!

"witchcraft" in Indonesian

sự phù thủyma thuật

Definition

Sự sử dụng quyền năng siêu nhiên để kiểm soát hoặc tác động tới các sự kiện, thường được cho là do phù thủy thực hiện.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử, truyện thần thoại hoặc văn hóa. 'practice witchcraft' nghĩa là hành nghề phù thủy, 'accused of witchcraft' là bị buộc tội phù thủy. 'wizardry' thường dùng cho nam, đôi khi có thể thay thế cho nhau.

Examples

In many old stories, people fear witchcraft.

Trong nhiều câu chuyện xưa, người ta sợ **sự phù thủy**.

She was accused of witchcraft by the villagers.

Cô ấy bị dân làng buộc tội **sự phù thủy**.

Some people believe in real witchcraft today.

Một số người ngày nay vẫn tin vào **sự phù thủy** thật.

Stories about witchcraft always fascinated me as a kid.

Khi còn nhỏ, các câu chuyện về **sự phù thủy** luôn cuốn hút tôi.

During the trial, all evidence pointed to witchcraft.

Trong phiên xét xử, mọi bằng chứng đều hướng về **sự phù thủy**.

Nowadays, witchcraft is sometimes celebrated as part of modern spiritual movements.

Ngày nay, **sự phù thủy** đôi khi được tôn vinh như một phần của các phong trào tâm linh hiện đại.