Type any word!

"wishful" in Vietnamese

hy vọngmơ mộng

Definition

Thể hiện mong muốn một điều gì đó xảy ra, dù điều đó khó thành hiện thực. Thường dùng cho suy nghĩ dựa vào hy vọng hơn là thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'wishful thinking' (suy nghĩ chỉ dựa vào hy vọng). Một mình từ này ít dùng; thường mô tả ánh mắt, nụ cười, hoặc kế hoạch thiếu thực tế.

Examples

She gave him a wishful smile.

Cô ấy mỉm cười **hy vọng** với anh ấy.

His plans sounded wishful rather than realistic.

Kế hoạch của anh ấy nghe có vẻ **mơ mộng** hơn là thực tế.

He looked at the cookies with a wishful expression.

Anh ấy nhìn những chiếc bánh quy với vẻ mặt **hy vọng**.

That’s just wishful thinking if you believe you can finish it in one day.

Nghĩ rằng bạn có thể hoàn thành nó trong một ngày chỉ là sự **mơ mộng**.

Don’t be so wishful about the results—we need solid evidence.

Đừng quá **hy vọng** về kết quả—chúng ta cần bằng chứng chắc chắn.

I know it’s wishful, but I hope we’ll see each other soon.

Tôi biết điều này có hơi **hy vọng**, nhưng tôi mong chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau.