Type any word!

"wishes" in Vietnamese

ước muốnlời chúc

Definition

Những điều ai đó mong muốn sẽ xảy ra hoặc đạt được. Cũng có thể là lời chúc tốt đẹp cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều, như 'birthday wishes', 'best wishes'. 'Wishes' có thể là mong muốn cá nhân hoặc lời chúc tuỳ vào ngữ cảnh.

Examples

Her birthday wishes were simple this year.

Những **ước muốn** sinh nhật của cô ấy năm nay rất đơn giản.

We sent our best wishes to the new teacher.

Chúng tôi đã gửi **lời chúc** tốt đẹp nhất đến giáo viên mới.

The child wrote three wishes on paper.

Đứa trẻ đã viết ba **ước muốn** lên giấy.

Thanks for the card and the warm wishes.

Cảm ơn vì tấm thiệp và **lời chúc** ấm áp.

His parents ignored his wishes and made the choice for him.

Bố mẹ anh ấy đã phớt lờ những **ước muốn** của anh và tự quyết định.

Please give her my best wishes for the interview.

Làm ơn gửi **lời chúc** tốt đẹp nhất của tôi tới cô ấy cho buổi phỏng vấn.