Type any word!

"wished" in Vietnamese

đã ướcđã mong muốnđã chúc

Definition

'Wished' có nghĩa là đã mong muốn hoặc hy vọng một điều gì đó xảy ra trong quá khứ, hoặc chúc ai đó điều tốt đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Wish + quá khứ đơn’ dùng cho điều không có thật hiện tại; ‘wish + would’ diễn đạt mong muốn thay đổi hoặc khó chịu. ‘Wish’ trang trọng hơn ‘hope’ và dùng cho điều khó xảy ra. Có trong các cụm: ‘wish you luck’, ‘make a wish’.

Examples

I wished for a new bike on my birthday.

Vào sinh nhật, tôi **đã ước** có một chiếc xe đạp mới.

She wished she was taller.

Cô ấy **đã ước** mình cao hơn.

He wished me good luck before the test.

Anh ấy **đã chúc** tôi may mắn trước khi thi.

I wished I had said something at the meeting.

Tôi **đã ước** mình nói điều gì đó tại cuộc họp.

We wished the rain would stop.

Chúng tôi **đã mong** cho mưa dừng lại.

Honestly, I wished him well and moved on.

Thật lòng, tôi **đã chúc** anh ấy mọi điều tốt đẹp và tiếp tục cuộc sống.