Type any word!

"wish" in Vietnamese

ướcđiều ước

Definition

Mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc trở thành hiện thực, thường là điều không dễ hoặc không thể. Cũng có thể chỉ mong ước hay khao khát điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời lịch sự hoặc diễn đạt hy vọng ('I wish you luck'). Hay đi với các cụm như 'wish for', 'make a wish', 'wish someone well'. So với 'hope', 'wish' thiên về điều không có thật hoặc không thể.

Examples

I wish I had a dog.

Tôi **ước** gì mình có một con chó.

She wished him good luck.

Cô ấy đã **chúc** anh ấy may mắn.

Make a wish before blowing out the candles.

Hãy **ước** điều gì đó trước khi thổi nến nhé.

I wish you all the best in your new job.

Tôi **chúc** bạn mọi điều tốt đẹp nhất trong công việc mới.

I wish it would stop raining soon.

Tôi **ước** trời mau tạnh mưa.

If I had one wish, it would be to travel the world.

Nếu tôi có một **điều ước**, tôi sẽ chọn đi du lịch khắp thế giới.