"wisest" in Vietnamese
Definition
'Khôn ngoan nhất' chỉ người hoặc điều gì đó có nhiều sự khôn ngoan hoặc suy xét tốt nhất so với những người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khôn ngoan nhất' dùng cho so sánh từ ba người/vật trở lên. Thường xuất hiện trong cụm 'the wisest decision', 'the wisest person'. Không dùng lẫn với 'smartest' (thông minh hay lanh lợi hơn là khôn ngoan).
Examples
She is the wisest person I know.
Cô ấy là người **khôn ngoan nhất** mà tôi biết.
That was the wisest choice you could make.
Đó là lựa chọn **khôn ngoan nhất** mà bạn có thể đưa ra.
He always listens to the wisest advice.
Anh ấy luôn lắng nghe những lời khuyên **khôn ngoan nhất**.
Sometimes the wisest people say the least.
Đôi khi những người **khôn ngoan nhất** lại nói ít nhất.
Grandpa always gives the wisest advice when things get tough.
Ông luôn cho những lời khuyên **khôn ngoan nhất** khi mọi việc trở nên khó khăn.
You don't have to be the wisest in the room to make a difference.
Bạn không cần là người **khôn ngoan nhất** trong phòng để tạo sự khác biệt.