"wiring" in Vietnamese
Definition
Hệ thống dây điện được sử dụng để truyền điện trong tòa nhà, máy móc hoặc thiết bị. Cũng có thể chỉ quá trình lắp đặt các dây này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong xây dựng, sửa chữa máy móc, thiết bị. Hay gặp với 'hệ thống dây điện', 'dây điện bị hỏng'.
Examples
The wiring in this old house needs to be replaced.
**Hệ thống dây điện** trong ngôi nhà cũ này cần được thay mới.
He fixed the broken wiring in the lamp.
Anh ấy đã sửa lại **hệ thống dây điện** bị hỏng trong đèn.
New buildings must have safe wiring.
Các tòa nhà mới phải có **hệ thống dây điện** an toàn.
The living room light keeps flickering—maybe there’s a problem with the wiring.
Đèn phòng khách cứ nhấp nháy—có thể có sự cố với **hệ thống dây điện**.
Before drilling into the wall, check for hidden wiring.
Trước khi khoan tường, hãy kiểm tra có **hệ thống dây điện** ẩn không.
He studied the wiring diagram before starting the repairs.
Anh ấy đã xem sơ đồ **hệ thống dây điện** trước khi bắt đầu sửa chữa.