"wiping" in Vietnamese
Definition
Hành động chà xát cái gì đó, thường bằng vải hoặc tay, để làm sạch hoặc lau khô bằng cách loại bỏ bụi bẩn, chất lỏng, hoặc bụi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wiping' thường dùng để chỉ hành động làm sạch hoặc lau khô bề mặt ('wiping the table', 'wiping hands'). Hay dùng với khăn, giấy, hoặc tay. Khác với 'washing' (rửa bằng nước) hay 'rubbing' (chà xát vì mục đích khác). Thường dùng trong tình huống hàng ngày, văn nói.
Examples
She is wiping the table with a cloth.
Cô ấy đang **lau** bàn bằng khăn.
He is wiping his hands after eating.
Anh ấy đang **lau** tay sau khi ăn.
She was wiping her eyes because she was crying.
Cô ấy đang **lau** mắt vì cô ấy khóc.
I'm always wiping the kitchen counters. They get dirty so fast!
Tôi lúc nào cũng **lau** mặt bàn bếp. Chúng bẩn rất nhanh!
Stop wiping your face with your sleeve and use a napkin instead.
Đừng **lau** mặt bằng tay áo nữa, hãy dùng khăn giấy đi.
After wiping up the spill, the floor was spotless.
Sau khi **lau** chỗ nước đổ ra, sàn nhà sạch bóng.