"wipes" in Vietnamese
Definition
Miếng vải hoặc giấy ướt nhỏ dùng để lau chùi cơ thể hoặc bề mặt, thường đóng gói và dùng một lần.
Usage Notes (Vietnamese)
'khăn ướt' chủ yếu chỉ loại đóng gói sẵn dùng cho trẻ em hoặc lau chùi tay. Thường dùng số nhiều, ví dụ 'một gói khăn ướt'. Không nhầm lẫn với động từ 'lau'.
Examples
I keep wipes in my bag for cleaning my hands.
Tôi luôn để **khăn ướt** trong túi để lau tay.
Please use wipes to clean the baby after eating.
Làm ơn dùng **khăn ướt** để lau cho em bé sau khi ăn.
The teacher handed out wipes to clean the desks.
Cô giáo đã phát **khăn ướt** để mọi người lau bàn.
Do you have any wipes? I just spilled my coffee.
Bạn có **khăn ướt** không? Tôi vừa làm đổ cà phê.
After the hike, everyone reached for wipes to freshen up.
Sau khi leo núi, mọi người đều lấy **khăn ướt** để lau người.
Some wipes are made with aloe to help soothe your skin.
Một số loại **khăn ướt** được làm với lô hội để làm dịu da bạn.