Digite qualquer palavra!

"wins" em Vietnamese

thắng (động từ)chiến thắng (danh từ)

Definição

Đạt được vị trí đầu tiên trong một trò chơi, cuộc thi hoặc khi đạt được điều mình mong muốn. Cũng có thể chỉ một chiến thắng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Động từ 'win' bất quy tắc: 'win–won–won'. Thường gặp ở cụm 'win a game', 'win a prize'. Nên dùng 'beat someone' thay vì 'win against someone'.

Exemplos

Our team wins a lot of games.

Đội của chúng tôi **thắng** rất nhiều trận.

She wins first prize at school.

Cô ấy **thắng** giải nhất ở trường.

The blue car wins the race.

Chiếc xe màu xanh **thắng** cuộc đua.

In the end, honesty wins.

Cuối cùng, sự trung thực **thắng**.

That goal wins us the match.

Bàn thắng đó **giúp** chúng tôi **thắng** trận đấu.

He always wins people over with his smile.

Anh ấy luôn **chiếm được cảm tình** của mọi người bằng nụ cười.