"wino" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng miệt thị, nói về người thường xuyên uống quá nhiều rượu vang rẻ tiền, thường là người vô gia cư hoặc nghiện rượu.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục, tuyệt đối không dùng trong giao tiếp lịch sự. Chỉ dùng khi muốn chê trách người nghiện rượu vang rẻ (thường vô gia cư).
Examples
That man is known as the wino in the neighborhood.
Người đàn ông đó được biết đến là **bợm rượu** trong khu phố.
The old wino sleeps on the bench every night.
Ông **bợm rượu** già ngủ trên ghế băng mỗi đêm.
Don’t call someone a wino; it’s not polite.
Đừng gọi ai đó là **bợm rượu**; như vậy là bất lịch sự.
He used to be a wino, but now he's turned his life around.
Anh ấy từng là **bợm rượu**, nhưng giờ đã làm lại cuộc đời.
The movie showed a sad story about a wino struggling on the streets.
Bộ phim kể về câu chuyện buồn của một **bợm rượu** vật lộn trên đường phố.
People sometimes unfairly label others as a wino without knowing their story.
Đôi khi người ta gán cho ai đó là **bợm rượu** mà không biết câu chuyện của họ.