Type any word!

"winkle" in Indonesian

ốc biển nhỏ (ăn được)moi ra (khó khăn)

Definition

'Winkle' là một loại ốc biển nhỏ dùng làm thức ăn; nó cũng chỉ việc cố gắng lấy một thứ gì đó ra khỏi chỗ chật hẹp.

Usage Notes (Indonesian)

Danh từ thường dùng số nhiều khi nói đến thực phẩm: 'ăn winkles'. Động từ thường đi với 'out': 'winkle out', chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.

Examples

We collected winkles on the beach.

Chúng tôi đã nhặt được rất nhiều **ốc biển nhỏ** trên bãi biển.

He tried to winkle the shrimp from its shell.

Anh ấy cố **moi** con tôm ra khỏi vỏ.

Winkles are popular snacks in Britain.

**Ốc biển nhỏ** là món ăn vặt rất phổ biến ở Anh.

I finally managed to winkle the key out from behind the sofa.

Cuối cùng tôi cũng đã **moi** được chìa khóa từ sau ghế sofa.

It took hours to winkle the truth out of him.

Phải mất hàng giờ để **moi ra** sự thật từ anh ấy.

If you want more details, you'll have to winkle them out yourself.

Nếu muốn biết thêm chi tiết, bạn phải tự **moi ra** thôi.