"winkle" in Indonesian
Definition
'Winkle' là một loại ốc biển nhỏ dùng làm thức ăn; nó cũng chỉ việc cố gắng lấy một thứ gì đó ra khỏi chỗ chật hẹp.
Usage Notes (Indonesian)
Danh từ thường dùng số nhiều khi nói đến thực phẩm: 'ăn winkles'. Động từ thường đi với 'out': 'winkle out', chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.
Examples
We collected winkles on the beach.
Chúng tôi đã nhặt được rất nhiều **ốc biển nhỏ** trên bãi biển.
He tried to winkle the shrimp from its shell.
Anh ấy cố **moi** con tôm ra khỏi vỏ.
Winkles are popular snacks in Britain.
**Ốc biển nhỏ** là món ăn vặt rất phổ biến ở Anh.
I finally managed to winkle the key out from behind the sofa.
Cuối cùng tôi cũng đã **moi** được chìa khóa từ sau ghế sofa.
It took hours to winkle the truth out of him.
Phải mất hàng giờ để **moi ra** sự thật từ anh ấy.
If you want more details, you'll have to winkle them out yourself.
Nếu muốn biết thêm chi tiết, bạn phải tự **moi ra** thôi.