"winked" in Vietnamese
Definition
Đóng mở nhanh một bên mắt, thường để ra hiệu hoặc làm điều gì đó một cách bí mật hoặc vui đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nháy mắt' là thì quá khứ của 'nháy mắt', thường dùng khi biểu thị dấu hiệu bí mật, đùa vui hoặc trêu chọc. Đừng nhầm với 'chớp mắt' (hai mắt). Có thể dùng với 'nháy mắt với ai đó'.
Examples
She winked at her friend across the room.
Cô ấy **nháy mắt** với bạn mình từ phía bên kia phòng.
The teacher winked to show it was a joke.
Giáo viên **nháy mắt** để cho thấy đó chỉ là trò đùa.
He winked at the camera before leaving.
Anh ấy **nháy mắt** với máy ảnh trước khi rời đi.
She just winked and kept walking, as if nothing happened.
Cô ấy chỉ **nháy mắt** rồi tiếp tục đi như chẳng có gì xảy ra.
I wasn't sure if he winked at me or if it was just my imagination.
Tôi không chắc anh ấy có **nháy mắt** với tôi không hay chỉ là tưởng tượng của tôi.
He winked slyly, letting me know he had everything under control.
Anh ấy **nháy mắt** đầy tinh quái, cho tôi biết mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.