Type any word!

"wingman" in Vietnamese

wingmanbạn hỗ trợ (trong tình huống xã hội)phi công hỗ trợ

Definition

Wingman là người bạn luôn hỗ trợ bạn trong các tình huống xã hội, đặc biệt khi gặp gỡ người mới. Trong hàng không, từ này cũng chỉ phi công bay cạnh người dẫn đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong hội thoại thân mật và trong ngữ cảnh hẹn hò. 'Làm wingman cho ai đó' nghĩa là giúp bạn bắt chuyện hoặc gây ấn tượng. Trong hàng không, nghĩa sẽ khác.

Examples

He was my wingman at the party.

Anh ấy là **wingman** của tôi ở bữa tiệc.

Can you be my wingman tonight?

Bạn có thể làm **wingman** cho tôi tối nay không?

The pilot's wingman was always nearby.

**Wingman** của phi công luôn ở gần bên.

Whenever I try to talk to someone new, my wingman helps break the ice.

Mỗi khi tôi muốn bắt chuyện với người mới, **wingman** của tôi luôn giúp bầu không khí thoải mái hơn.

You need a good wingman if you want to impress someone at the bar.

Nếu muốn gây ấn tượng ở quán bar, bạn cần một **wingman** tốt.

As his wingman, I always watch his back.

Là **wingman** của anh ấy, tôi luôn để mắt và giúp đỡ.