"winchester" in Vietnamese
Definition
Winchester là tên riêng, thường chỉ thành phố ở Anh hoặc một loại súng trường nổi tiếng, tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng nên luôn viết hoa 'Winchester'. Trong lịch sử hoặc phim miền Tây, 'Winchester' thường chỉ súng trường; trong du lịch, thường chỉ thành phố. Không dùng trong văn nói thường ngày nếu không rõ nghĩa.
Examples
They visited Winchester last summer.
Họ đã đến thăm **Winchester** mùa hè năm ngoái.
The museum has an old Winchester rifle.
Bảo tàng có một khẩu súng trường **Winchester** cũ.
Winchester is famous for its cathedral.
**Winchester** nổi tiếng với nhà thờ lớn.
We stopped in Winchester on the way to the coast.
Chúng tôi dừng lại ở **Winchester** trên đường ra bờ biển.
In the movie, the cowboy carries a Winchester everywhere.
Trong phim, chàng cao bồi luôn mang theo một khẩu **Winchester**.
When someone says 'Winchester' here, they usually mean the rifle, not the city.
Ở đây, khi ai đó nói '**Winchester**', thường là nói đến súng chứ không phải thành phố.